Từ vựng tiếng Trung
àn*shì

Nghĩa tiếng Việt

ám chỉ, gợi ý (không nói trực tiếp)

2 chữ18 nétTrong 4 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Tầng từ vựng

động từ

Động từ chỉ hành động gợi ý một điều gì đó mà không nói trực tiếp (暗 = tối, không rõ;示 = tỏ, chỉ). Đối tượng có thể là người (暗示他 - ám chỉ anh ấy) hoặc sự việc (暗示问题 - ám chỉ vấn đề). Trong văn nói, có thể dùng 言下之意 hoặc 意思是 để diễn đạt ý tương tự. Trong văn viết hoặc văn học,暗示 thường dùng để tạo sự ẩn ý.

Câu ví dụ

  • 他暗示我该回家了。Tā ànshì wǒ gāi huíjiā le. thanh 1

    Anh ấy ám chỉ tôi nên về nhà rồi.

  • 这篇文章暗示了很多问题。Zhè piān wénzhāng ànshì le hěnduō wèntí. thanh 4

    Bài viết này ám chỉ nhiều vấn đề.

Kết hợp thường gặp

  • 暗示范例ànshì fánlì thanh 4

    ví dụ gợi ý

  • 暗示性ànshìxìng thanh 4

    tính chất gợi ý

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.