Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Làm động từ mang nghĩa dùng lời nói hoặc hành động để gợi ý gián tiếp cho người khác
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
ám thị
Từng chữ
- 暗ámtối, mờ, không rõ, không tỏ; thẫm, sẫm màu; ngầm, âm thầm, bí mật, mờ ám; nhật thực, nguyệt thực; đóng cửa
- 示thịtỏ rõ; mách bảo
Tầng từ vựng
Động từ chỉ hành động gợi ý một điều gì đó mà không nói trực tiếp (暗 = tối, không rõ;示 = tỏ, chỉ). Đối tượng có thể là người (暗示他 - ám chỉ anh ấy) hoặc sự việc (暗示问题 - ám chỉ vấn đề). Trong văn nói, có thể dùng 言下之意 hoặc 意思是 để diễn đạt ý tương tự. Trong văn viết hoặc văn học,暗示 thường dùng để tạo sự ẩn ý.
Câu ví dụ
- 他暗示我该回家了。
Anh ấy ám chỉ tôi nên về nhà rồi.
- 这篇文章暗示了很多问题。
Bài viết này ám chỉ nhiều vấn đề.
Kết hợp thường gặp
- 暗示范例
ví dụ gợi ý
- 暗示性
tính chất gợi ý
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.