Từ vựng tiếng Trung
àn*shì暗
示
Nghĩa tiếng Việt
ám chỉ
2 chữ18 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
暗
Bộ: 日 (mặt trời)
13 nét
示
Bộ: 礻 (thần)
5 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 暗: Kết hợp giữa bộ '日' (mặt trời) và '音' (âm thanh), biểu thị trạng thái không có ánh sáng, chỉ có âm thanh.
- 示: Ký tự này bao gồm bộ '礻' (biểu thị thần linh, lễ nghi) và phần còn lại, thể hiện việc chỉ ra hay chỉ dẫn một điều gì đó.
→ 暗示: Kết hợp hai ý nghĩa, biểu thị việc gợi ý, chỉ dẫn một cách kín đáo hoặc không rõ ràng.
Từ ghép thông dụng
暗示
gợi ý
暗号
mật mã
提示
chỉ dẫn