Chủ đề · New HSK 4
Liên lạc
23 từ vựng · 23 có audio
Tiến độ học0/23 · 0%
提醒tí*xǐngnhắc nhở争论zhēng*lùntranh luận; cuộc tranh luận辩论biàn*lùntranh luận误会wù*huìhiểu lầm赞成zàn*chéngtán thành, đồng ý回复huí*fùtrả lời解释jiě*shìgiải thích问候wèn*hòugửi lời chào议论yì*lùnbình luận说服shuō*fúthuyết phục承认chéng*rènthừa nhận, công nhận承认chéng*rènthừa nhận沉默chén*mòim lặng招呼zhāo*huchào hỏi招呼zhāo*hugọi ra表扬biǎo*yángkhen ngợi不要紧bù*yào*jǐnkhông sao暗示àn*shìám chỉ闹nàonói đùa闹nàoồn ào批pīchỉ trích光临guāng*líncó mặt祝福zhù*fúchúc phúc