Từ vựng tiếng Trung
wù*huì

Nghĩa tiếng Việt

hiểu lầm

2 chữ15 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (lời nói)

9 nét

Bộ: (người)

6 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 误 (wu) có bộ '讠', liên quan đến lời nói hay ngôn từ. Điều này gợi ý về những gì liên quan đến sai lầm trong lời nói hoặc hiểu lầm.
  • 会 (hui) có bộ '人', chỉ người hay hành động của con người, kết hợp với phần còn lại để tạo ra ý nghĩa về việc gặp gỡ hoặc hội họp.

误会 có nghĩa là hiểu lầm, do sự sai lầm trong ngôn từ hoặc giao tiếp giữa con người.

Từ ghép thông dụng

误解wùjiě

hiểu nhầm

错误cuòwù

sai lầm

会面huìmiàn

gặp mặt