Từ vựng tiếng Trung
nào闹
Nghĩa tiếng Việt
nói đùa
1 chữ10 nétTrong 4 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
闹
Bộ: 门 (cửa)
10 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '闹' gồm bộ '门' (cửa) ở bên trái và phần '市' (chợ, thị trường) ở bên phải.
- Bộ '门' biểu thị ý nghĩa liên quan đến nơi có cửa, lối vào.
- Phần '市' gợi ý về sự ồn ào, huyên náo thường thấy ở các khu vực tập trung nhiều người như chợ.
→ Chữ '闹' có nghĩa là ồn ào, náo nhiệt.
Từ ghép thông dụng
热闹
náo nhiệt, sôi động
闹钟
đồng hồ báo thức
闹事
gây rối, gây ra sự hỗn loạn