Từ vựng tiếng Trung
nào*zhōng

Nghĩa tiếng Việt

đồng hồ báo thức

2 chữ20 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cửa)

11 nét

Bộ: (kim loại)

9 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 闹: Chữ này có bộ 门 (cửa) và bộ 内 (bên trong), ý chỉ sự ồn ào xảy ra trong một không gian kín.
  • 钟: Chữ này có bộ 钅 (kim loại) kết hợp với chữ 中 (giữa), biểu thị một cái chuông thường làm bằng kim loại và âm thanh phát ra từ trung tâm.

闹钟: Ý nghĩa là đồng hồ báo thức, thường phát ra âm thanh để đánh thức mọi người.

Từ ghép thông dụng

nàoshì

khu phố sầm uất

nàoshì

gây rối

zhōngbiǎo

đồng hồ