Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ, đi kèm với các động từ như 设 (cài đặt) hoặc 响 (kêu)
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
náo chung
Từng chữ
- 闹náoầm ĩ
- 钟chungcái chuông; phút thời gian
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 我每天早上听见闹钟就会起床。
Mỗi sáng tôi nghe thấy tiếng chuông báo thức là sẽ thức dậy.
- 昨晚我忘记设定闹钟的时间了。
Tối qua tôi quên cài đặt thời gian cho đồng hồ báo thức rồi.
- 闹钟响了好几遍他都没有醒。
Đồng hồ báo thức reo mấy lần rồi mà anh ấy vẫn chưa tỉnh.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.