Nghĩa tiếng Việt
ầm ĩ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
闹 = 门 (vốn là 鬥, đánh nhau) + 市 (Thị, chợ); là dạng giản thể của 鬧. Chợ búa ồn ào như đánh nhau — 'ồn ào, náo nhiệt'.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /nào/nói đùa
- /nào/ồn ào
Xuất hiện trong lộ trình
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: náo
Mẹo nhớ
Hán-Việt "náo": 门 (cửa) + 市 (chợ) — chợ cửa ồn ào, ấy là 'náo'; nhớ 热闹 (náo nhiệt), 闹钟 (đồng hồ báo thức), 喧闹 (huyên náo).
Gương Hán-Việt
'náo' trong 'náo nhiệt', 'huyên náo', 'náo động', 'lộn xộn náo loạn'
Mở khoá kiến thức
Biết 闹 là mở 热闹, 闹钟, 喧闹, 胡闹, 闹事, 无理取闹 — nhóm tính từ và động từ HSK 4-6.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 闹 là dạng giản thể của 鬧, trong đó phần phồn thể 鬥 (hai người đánh nhau) được rút thành 门 cho gọn. 鬧 phồn thể là chữ hội ý: 鬥 (đánh nhau) + 市 (chợ) — chợ búa ồn ào như đám đánh nhau, ý 'ồn ào, náo nhiệt, làm loạn'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 春节的街道很热闹。
Đường phố ngày Tết rất náo nhiệt.
- 我每天早上六点闹钟响。
Mỗi sáng 6 giờ đồng hồ báo thức của tôi kêu.
- 孩子们在外面喧闹。
Bọn trẻ con đang ầm ĩ ngoài kia.
- 不要在课堂上胡闹。
Đừng nghịch ngợm trong lớp.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.