Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm vị ngữ để chỉ hành vi cố tình gây sự, làm loạn mà không có lý do chính đáng
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
vô lí thủ náo
Từng chữ
- 无vôkhông có
- 理líquản lý; xử lý; sửa sang; chỉnh lý; sắp xếp; quan tâm; để ý; chú ý; sửa ngọc; làm ngọc
- 取thủlấy
- 闹náoầm ĩ
Tầng từ vựng
Thành ngữCâu ví dụ
- 你不要在这里无理取闹影响大家工作。
Bạn đừng có gây sự vô cớ ở đây ảnh hưởng đến công việc của mọi người.
- 他的这种无理取闹的行为让人很反感。
Hành vi gây rối vô cớ này của anh ta khiến người ta rất phản cảm.
- 面对顾客的无理取闹服务员保持了冷静。
Đối mặt với sự gây rối vô lý của khách hàng nhân viên phục vụ vẫn giữ được bình tĩnh.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.