Nghĩa tiếng Việt
quản lý; xử lý; sửa sang; chỉnh lý; sắp xếp; quan tâm; để ý; chú ý; sửa ngọc; làm ngọc
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
理 = 王 (bộ Ngọc 玉 viết gọn, biểu nghĩa: ngọc) + 里 (Lý, biểu âm); chữ hình thanh. Theo Thuyết Văn Giải Tự, nghĩa gốc là 'mài giũa ngọc'.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /lǐ/chú ý
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: lý
Mẹo nhớ
Hán-Việt "lý" = lý lẽ, sửa sang. Nhớ: thợ ngọc (王 - bộ Ngọc) làm việc trong làng (里), kiên nhẫn mài giũa để lộ thớ ngọc — đó là 'lý'.
Gương Hán-Việt
'Lý' trong lý do, lý luận, lý tưởng, đạo lý, hợp lý, quản lý.
Mở khoá kiến thức
Biết 理 mở khoá 理由 (lý do), 道理 (đạo lý), 管理 (quản lý), 理想 (lý tưởng), 合理 (hợp lý).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 理 là chữ hình thanh ghép 玉 (ngọc, biểu nghĩa, viết thành 王 khi làm bộ thủ) với 里 (biểu âm). Theo Thuyết Văn Giải Tự, chữ này nghĩa gốc là 'mài giũa, đẽo gọt ngọc'. Nghĩa hiện đại 'sửa sang, sắp xếp, lý lẽ' có thể được dẫn xuất từ ý 'mài cho thẳng thớ ngọc'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 我不理解你的意思。
Tôi không hiểu ý bạn.
- 他在管理公司。
Anh ấy đang quản lý công ty.
- 这个理由很好。
Lý do này rất tốt.
- 请帮我整理桌子。
Hãy giúp tôi dọn dẹp bàn.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.