Nghĩa tiếng Việt
giày; giày dép; chân; bước chân
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
履 là chữ hội ý phức tạp. Trong kim văn: gồm 眉 (lông mày/mặt người), 頁 (đầu người nổi bật), 止 (bàn chân) và 舟 (giày hình thuyền); chữ hội ý (ic). Ý nghĩa gốc: giày dép, đi giày. Mở rộng: bước đi, thực hiện, thực thi (lý lịch).
Hán-Việt: lý
Mẹo nhớ
Hán-Việt "lý": người 尸 bước 止 trên giày thuyền 舟 — LÝ LỊCH (hành trình đã đi), THỰC LÝ.
Gương Hán-Việt
"lý" trong: lý lịch (履历), thực lý (履行 = thực hiện), lý hành (thực thi)
Mở khoá kiến thức
Biết 履 (lý) mở khoá: 履行 (thực hiện, thực thi), 履历 (lý lịch, quá trình công tác), 如履薄冰 (như đi trên băng mỏng) — nhóm từ về bước đi và thực thi.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary ghi nhận 履 trong kim văn (bronze inscriptions) là hội ý (ic) gồm 眉 + 頁 (người đầu nổi bật) + 止 (bàn chân) + 舟 (giày hình thuyền). Hình ảnh: người đi trên giày hình thuyền. Ý nghĩa gốc: giày dép. Mở rộng: bước đi, thực hiện nhiệm vụ (履行), lý lịch (履历). Wiktionary ghi nhận có thể cũng có yếu tố hình thanh (psc).
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他认真履行自己的职责。
Anh ấy nghiêm túc thực hiện trách nhiệm của mình.
- 面试时要准备好个人履历。
Khi phỏng vấn cần chuẩn bị sẵn lý lịch cá nhân.
- 谈判如履薄冰,需要格外小心。
Đàm phán như đi trên băng mỏng, cần hết sức cẩn thận.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.