Nghĩa tiếng Việt
quán trọ; lang thang, du lịch; lữ (gồm 500 lính)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
旅 = phần 㫃 'lá cờ phất' (nay viết thành 方 + 𠂉 ở trên) + 从 'hai người' (nay là phần dưới); chữ hội ý — đoàn người đi theo lá cờ, đó là 'lữ đoàn, đi đường, du lịch'.
Hán-Việt: lữ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "lữ": cả đoàn người đi theo một lá cờ (㫃) — đoàn quân hay đoàn lữ khách lên đường, đó là 旅.
Gương Hán-Việt
"lữ" trong "lữ khách", "lữ hành", "lữ đoàn", "chinh lữ".
Mở khoá kiến thức
Nắm 旅 mở khoá: 旅行 (du lịch), 旅游 (du lịch), 旅客 (lữ khách), 旅馆 (khách sạn), 旅程 (lộ trình).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 旅 là hợp thể hội ý của 㫃 (lá cờ phất) và 从 (hai người đi theo) — chỉ một đoàn người di chuyển dưới lá cờ chỉ huy, tức 'lữ đoàn quân sự'. Về sau mở rộng thành 'đi đường, du lịch, hành quân'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 我喜欢去外国旅行。
Tôi thích đi du lịch nước ngoài.
- 这家旅馆很干净。
Khách sạn này rất sạch sẽ.
- 他们一家人去旅游。
Cả nhà họ đi du lịch.
- 旅客请到这边来。
Mời hành khách đến phía này.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.