Nghĩa tiếng Việt
quán trọ; lang thang, du lịch; lữ (gồm 500 lính)
Âm Hán Việt
lữ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 方
- Số nét
- 10 nét
旅 = phần 㫃 'lá cờ phất' (nay viết thành 方 + 𠂉 ở trên) + 从 'hai người' (nay là phần dưới); chữ hội ý — đoàn người đi theo lá cờ, đó là 'lữ đoàn, đi đường, du lịch'.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng làm danh từ chỉ khách đi đường hoặc động từ trong các từ liên quan đến du lịch, lữ hành.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: lữ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "lữ": cả đoàn người đi theo một lá cờ (㫃) — đoàn quân hay đoàn lữ khách lên đường, đó là 旅.
Gương Hán-Việt
"lữ" trong "lữ khách", "lữ hành", "lữ đoàn", "chinh lữ".
Mở khoá kiến thức
Nắm 旅 mở khoá: 旅行 (du lịch), 旅游 (du lịch), 旅客 (lữ khách), 旅馆 (khách sạn), 旅程 (lộ trình).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 旅 là hợp thể hội ý của 㫃 (lá cờ phất) và 从 (hai người đi theo) — chỉ một đoàn người di chuyển dưới lá cờ chỉ huy, tức 'lữ đoàn quân sự'. Về sau mở rộng thành 'đi đường, du lịch, hành quân'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 我喜欢去外国旅行。
Tôi thích đi du lịch nước ngoài.
- 这家旅馆很干净。
Khách sạn này rất sạch sẽ.
- 他们一家人去旅游。
Cả nhà họ đi du lịch.
- 旅客请到这边来。
Mời hành khách đến phía này.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.