Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

quán trọ; lang thang, du lịch; lữ (gồm 500 lính)

1 chữ10 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

旅 = phần 㫃 'lá cờ phất' (nay viết thành 方 + 𠂉 ở trên) + 从 'hai người' (nay là phần dưới); chữ hội ý — đoàn người đi theo lá cờ, đó là 'lữ đoàn, đi đường, du lịch'.

Hán-Việt: lữ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "lữ": cả đoàn người đi theo một lá cờ (㫃) — đoàn quân hay đoàn lữ khách lên đường, đó là 旅.

Gương Hán-Việt

"lữ" trong "lữ khách", "lữ hành", "lữ đoàn", "chinh lữ".

Mở khoá kiến thức

Nắm 旅 mở khoá: 旅行 (du lịch), 旅游 (du lịch), 旅客 (lữ khách), 旅馆 (khách sạn), 旅程 (lộ trình).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

旅 oracle 1
Giáp cốt văn
旅 bronze 1
Kim văn
旅 bigseal 1
Đại triện
旅 clerical 1
Lệ thư
旅 kaishu 1
Khải thư

Theo Wiktionary, 旅 là hợp thể hội ý của 㫃 (lá cờ phất) và 从 (hai người đi theo) — chỉ một đoàn người di chuyển dưới lá cờ chỉ huy, tức 'lữ đoàn quân sự'. Về sau mở rộng thành 'đi đường, du lịch, hành quân'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 我喜欢去外国旅行。wǒ xǐhuān qù wàiguó lǚxíng. thanh 3

    Tôi thích đi du lịch nước ngoài.

  • 这家旅馆很干净。zhè jiā lǚguǎn hěn gānjìng. thanh 4

    Khách sạn này rất sạch sẽ.

  • 他们一家人去旅游。tāmen yì jiā rén qù lǚyóu. thanh 1

    Cả nhà họ đi du lịch.

  • 旅客请到这边来。lǚkè qǐng dào zhè biān lái. thanh 3

    Mời hành khách đến phía này.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng có phần 㫃 (方 + 𠂉) bên trái, dễ nhầm khi viết nhanh.

  • cùng có phần 方 + 𠂉, tự dạng tương tự, dễ nhầm.

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.