Nghĩa tiếng Việt
trở lại, quay lại; quay, xoay, xoáy; đi tiểu, tiểu tiện
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
旋 = 㫃 (cờ bay trong gió, gồm 方 + nét phụ) + 疋 (bàn chân). Chữ hội ý (ic): cờ bay phấp phới (㫃) kết hợp với bàn chân (疋) xoay vòng — hình ảnh quay tròn như cờ bay trong gió.
Hán-Việt: hoàn
Mẹo nhớ
Hán-Việt "hoàn": cờ (㫃) phấp phới với bàn chân (疋) xoay vòng — hoàn chuyển, xoáy tròn, giai điệu uốn lượn.
Gương Hán-Việt
"hoàn" trong "hoàn chuyển", "toàn" (biến thể) — tiếng Việt ít dùng độc lập, gặp chủ yếu qua từ Hán Việt trong âm nhạc.
Mở khoá kiến thức
Biết 旋 mở khoá: 旋律 (giai điệu), 旋转 (xoay), 盘旋 (lượn vòng), 旋风 (lốc xoáy).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 旋 là chữ hội ý: 㫃 (cờ, biểu nghĩa sự bay phấp phới) + 疋 (bàn chân, biểu nghĩa xoay tại chỗ). Như lá cờ bay theo gió mà xoay, hoặc bàn chân xoay vòng. Nghĩa gốc: xoay tròn, quay vòng. Mở rộng: giai điệu (旋律 — âm thanh cuộn vòng), trở về (旋即).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 地球不停地旋转。
Trái đất không ngừng quay.
- 这首歌的旋律很美。
Giai điệu bài hát này rất đẹp.
- 老鹰在空中盘旋。
Đại bàng lượn vòng trên không trung.
- 一阵旋风刮过。
Một cơn lốc xoáy thổi qua.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.