Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng mô tả hành động bay lượn của chim chóc, máy bay hoặc suy nghĩ luẩn quẩn
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
bàn toàn, hoàn
Từng chữ
- 盘bàncái mâm; cái chậu
- 旋toàn, hoàntrở lại, quay lại; quay, xoay, xoáy; đi tiểu, tiểu tiện
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa盘旋 thường dùng cho chim, máy bay bay vòng tròn; cũng dùng cho đường núi xoắn ốc; nghĩa bóng: ý nghĩ cứ lởn vởn trong đầu.
Câu ví dụ
- 老鹰在空中盘旋,寻找猎物。
Con đại bàng lượn vòng trên không trung, tìm kiếm con mồi.
- 直升机在事故现场上方盘旋。
Máy bay trực thăng lượn vòng phía trên hiện trường vụ tai nạn.
- 山路盘旋而上,十分险峻。
Con đường núi lượn vòng đi lên, vô cùng hiểm trở.
- 他的思绪一直在脑海中盘旋,无法平静。
Những suy nghĩ cứ xoay vòng trong đầu anh, không sao bình tĩnh lại được.
Kết hợp thường gặp
- 在空中盘旋
lượn vòng trên không
- 盘旋上升
vòng xoáy đi lên
- 盘旋飞翔
bay lượn vòng tròn
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.