Chủ đề · HSK 6
Vận chuyển
32 từ vựng · 32 có audio
Tiến độ học0/32 · 0%
托运tuō*yùngửi hàng停泊tíng*bóneo đậu航行háng*xíngđi thuyền桨jiǎngmái chèo雷达léi*dára đa航空háng*kōnghàng không航天háng*tiāndu hành vũ trụ航天háng*tiānhàng không vũ trụ火箭huǒ*jiàntên lửa导航dǎo*hángđiều hướng港口gǎng*kǒucảng舱cāngbuồng柴油chái*yóudầu diesel轮船lún*chuántàu hơi nước轮胎lún*tāilốp xe码头mǎ*tóubến tàu刹车shā*chēphanh; phanh lại舟zhōuthuyền引擎yǐn*qíngđộng cơ太空tài*kōngkhông gian艘sōucái (tàu thuyền)指南针zhǐ*nán*zhēnla bàn颠簸diān*bǒlắc lư奔驰bēn*chíchạy nhanh操纵cāo*zòngđiều khiển盘旋pán*xuánlượn vòng发射fā*shèphóng船舶chuán*bótàu thuyền隧道suì*dàođường hầm卫星wèi*xīngvệ tinh轨道guǐ*dàođường sắt; quỹ đạo立交桥lì*jiāo*qiáocầu vượt