Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ mượn (phiên âm)引擎 mượn âm 'engine'. Ngoài nghĩa gốc là động cơ máy móc, hay dùng ẩn dụ như 经济引擎 (động lực kinh tế). 搜索引擎 (search engine) là cụm từ phổ biến trong công nghệ.
Câu ví dụ
- 汽车引擎发出了奇怪的声音
Động cơ ô tô phát ra âm thanh kỳ lạ
- 谷歌搜索引擎是世界上最常用的
Công cụ tìm kiếm Google là được sử dụng nhiều nhất thế giới
- 创新是经济发展的引擎
Đổi mới sáng tạo là động cơ thúc đẩy phát triển kinh tế
- 这款引擎的功率非常强大
Động cơ loại này có công suất rất lớn
Kết hợp thường gặp
- 搜索引擎
công cụ tìm kiếm
- 引擎盖
nắp capo động cơ
- 发动引擎
khởi động động cơ
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.