Từ vựng tiếng Trung
yǐn*qíng引
擎
Nghĩa tiếng Việt
động cơ
2 chữ20 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
引
Bộ: 弓 (cung)
4 nét
擎
Bộ: 手 (tay)
16 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 引: Bộ '弓' chỉ ý nghĩa liên quan đến kéo, căng. Phần phía trên là bộ '丨' chỉ sự thẳng đứng, đại diện cho hành động kéo dài ra.
- 擎: Bộ '手' liên quan đến tay, cầm nắm. Phía trên là bộ '青', mang ý nghĩa về màu xanh, tượng trưng cho sức mạnh và sự nâng đỡ.
→ Kết hợp lại, '引擎' mang ý nghĩa là động cơ, nhấn mạnh vào sức mạnh và sự kéo dài để thực hiện công việc.
Từ ghép thông dụng
引擎
động cơ
发动引擎
khởi động động cơ
引擎盖
nắp động cơ