Từ vựng tiếng Trung
háng*kōng

Nghĩa tiếng Việt

hàng không

2 chữ18 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (thuyền)

10 nét

Bộ: (hang, lỗ)

8 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '航' có bộ '舟' (thuyền), gợi nhớ đến việc đi lại trên nước, liên quan đến việc di chuyển.
  • Chữ '空' có bộ '穴' (hang, lỗ), thường liên quan đến không gian trống hay hư không.

Kết hợp lại, '航空' có nghĩa là di chuyển trong không gian, tức là hàng không.

Từ ghép thông dụng

航空公司hángkōng gōngsī

công ty hàng không

航空母舰hángkōng mǔjiàn

tàu sân bay

航空信hángkōng xìn

thư hàng không