Từ vựng tiếng Trung
chái*yóu柴
油
Nghĩa tiếng Việt
dầu diesel
2 chữ18 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
柴
Bộ: 木 (gỗ)
10 nét
油
Bộ: 氵 (nước)
8 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '柴' có bộ '木' liên quan đến gỗ, kết hợp với các thành phần khác thể hiện một loại nhiên liệu tự nhiên.
- Chữ '油' có bộ '氵' chỉ nước, kết hợp với thành phần chỉ âm thanh thể hiện một loại chất lỏng, thường là dầu.
→ Kết hợp hai chữ, '柴油' có nghĩa là dầu diezen, một loại nhiên liệu lỏng.
Từ ghép thông dụng
柴油机
động cơ diesel
柴油车
xe chạy dầu diezen
柴油发电机
máy phát điện diesel