Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
danh từ太空 (tàikōng) nghĩa là không gian, vũ trụ. Ghép từ 太 (quá, rất to) + 空 (trống, không gian). Nhớ: 'thái' (太) là quá lớn, 'không' (空) là không gian vô cùng.
Câu ví dụ
- 人类第一次进入太空是在1961年。
- 我想去太空旅游。
- 中国发射了太空站。
Kết hợp thường gặp
- 进入太空
- 太空旅游
- 太空站
- 太空船
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.