Nghĩa tiếng Việt
rất, quá
Âm Hán Việt
thái
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 大
- Số nét
- 4 nét
太 là chữ chỉ sự / phân hoá từ 大: thêm một chấm 丶 vào chữ 大 (to lớn) để biểu thị nghĩa 'quá to, quá lắm'.
Loại từ & cách dùng
Thường làm phó từ đứng trước tính từ hoặc động từ tâm lý để biểu thị mức độ cao.
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Nghĩa & cách dùng như một từ
Từ đơnNhấn mạnh mức độ cao, thường kèm 了. Trong 太太, nghĩa là 'vợ, mrs.'. Lưu ý: 不太 = không quá, không lắm.
- /tài/quá
Xuất hiện trong lộ trình
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: thái
Mẹo nhớ
Hán-Việt "thái": Thái (太) là chữ 大 (to) chấm thêm một dấu: ý 'quá to, quá mức, rất'.
Gương Hán-Việt
'thái' trong 'thái quá', 'thái bình', 'thái độ'.
Mở khoá kiến thức
Biết 太 (thái) mở khoá các từ thái quá, thái bình, thái cực.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 太 là dạng phân hoá của 大 (to lớn): thêm một chấm 丶 để biểu thị 'quá to, thái quá'. So sánh với 泰, cũng là dạng phân hoá thêm 廾 và 水.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 今天太热了。
Hôm nay nóng quá.
- 这个太大了。
Cái này to quá.
- 我太高兴了。
Tôi vui quá.
- 太阳出来了。
Mặt trời mọc rồi.
- 太好了
Tốt quá, tốt lắm
- 太多了
Quá nhiều rồi
- 不太贵
Không quá đắt
- 太太
vợ, phu nhân
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.