Từ vựng tiếng Trung
tài

Nghĩa tiếng Việt

vẻ, thái độ; hình dạng, trạng thái

1 chữ8 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

态 là dạng giản thể của 態, gồm 太 (biểu âm) + 心 (tâm, biểu nghĩa). Là chữ hình thanh — trạng thái của tâm hồn, dáng vẻ. Chữ phồn thể 態 dùng 能 thay cho 太; khi giản hoá, 能 được thay bằng 太.

Hán-Việt: thai

Mẹo nhớ

Hán-Việt "Thái": trạng thái của tâm hồn (心) ở mức 'thái' (太, quá) — đó là 'thái độ, trạng thái'.

Gương Hán-Việt

'Thái' trong 'thái độ', 'trạng thái', 'hình thái', 'sinh thái', 'tâm thái'.

Mở khoá kiến thức

Biết 态 mở khoá 态度 (thái độ), 状态 (trạng thái), 形态 (hình thái), 动态 (động thái), 姿态 (tư thái, tư thế).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

态 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 态 là dạng giản thể của 態, tạo bằng cách thay 能 (phần biểu âm gốc của chữ phồn thể) bằng 太 — tự dạng đơn giản hơn. Phân tích theo tự dạng giản thể: 太 (biểu âm) + 心 (tâm, biểu nghĩa). Nghĩa gốc 'dáng vẻ, vẻ ngoài của tâm hồn' phái sinh các nghĩa 'thái độ, trạng thái, tình thế, hình thái'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他的态度很好。tā de tài dù hěn hǎo. thanh 1

    Thái độ của anh ấy rất tốt.

  • 今天我的状态不错。jīn tiān wǒ de zhuàng tài bú cuò. thanh 1

    Hôm nay trạng thái của tôi không tệ.

  • 我们要关注事态发展。wǒ men yào guān zhù shì tài fā zhǎn. thanh 3

    Chúng tôi cần chú ý đến diễn biến tình thế.

  • 她的姿态很优雅。tā de zī tài hěn yōu yǎ. thanh 1

    Tư thế của cô ấy rất thanh nhã.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 忐 = 上 + 心, cùng có 心 ở dưới, bố cục giống 态, dễ nhầm

  • 忘 = 亡 + 心, cùng có 心 ở dưới, dễ nhầm khi đọc lướt

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.