Nghĩa tiếng Việt
cái bàn
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
台 = 厶 (vốn là 㠯, biểu âm) + 口 (Khẩu, biểu nghĩa: miệng); chữ hình thanh (ls=psc). Bản 台 còn được dùng làm dạng giản thể của 臺 (đài, bục) và 颱 (đài, bão). Phần 厶 là biến thể của 㠯, dạng cổ của 以.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /tái/bục
- /tái/cái (máy móc)
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: đài
Mẹo nhớ
Hán-Việt "đài" (cũng đọc 'thai'): 厶 + 口 — miệng đứng trên cái đài cao mà nói; nhớ 舞台 (vũ đài), 阳台 (dương đài = ban công), 电台 (đài phát thanh).
Gương Hán-Việt
'đài' trong 'đài phát thanh', 'sân khấu/vũ đài', 'ban công/dương đài', 'đài Loan'
Mở khoá kiến thức
Biết 台 là mở 舞台, 阳台, 电台, 台阶, 柜台, 台风 — nhóm danh từ về bục/đài HSK 4-6.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 台 vốn là chữ hình thanh: 㠯 (biểu âm, dạng cổ của 以) ghép với 口 (biểu nghĩa). Trong kim văn, đây là một biến thể khác của 㠯 (về sau là 以). Trong Trung Quốc đại lục hiện đại, 台 còn được dùng làm dạng giản thể của 臺 ('đài, bục'), 檯 ('cái bàn'), 颱 ('bão'), nên nghĩa hiện hành của 台 chủ yếu là 'đài, bục, cái bàn'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 她站在舞台上唱歌。
Cô ấy đứng trên sân khấu hát.
- 我家的阳台很大。
Ban công nhà tôi rất rộng.
- 请到柜台办理手续。
Xin tới quầy làm thủ tục.
- 今年的台风很多。
Năm nay có rất nhiều cơn bão.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.