Từ vựng tiếng Trung
tái台
Nghĩa tiếng Việt
bục; đài; cái bàn; máy (viết tắt)
1 chữ5 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
Bộ: 口 (miệng)
5 nét
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
- Trung tâm - chữ/từ đang xem
- Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
Tầng từ vựng
danh từ / lượng từLượng từ cho máy móc, thiết bị điện. Danh từ: bục, sân khấu, đài.
Câu ví dụ
- 演讲者站在台上讲话。
Người phát biểu đứng trên bục nói chuyện.
- 我买了一台新电脑。
Tôi mua một chiếc máy tính mới.
Kết hợp thường gặp
- 一台电脑
một cái máy tính
- 舞台
sân khấu, vũ đài
Từ khác chứa "台"
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.