Chủ đề · HSK 4
Giải trí
24 từ vựng · 24 có audio
Tiến độ học0/24 · 0%
鼓掌gǔ*zhǎngvỗ tay京剧jīng*jùKinh kịch观众guān*zhòngkhán giả座位zuò*wèichỗ ngồi座zuòghế ngồi演出yǎn*chūbiểu diễn演员yǎn*yuándiễn viên小说xiǎo*shuōtiểu thuyết, câu chuyện笑话xiào*huatrò cười; truyện cười幽默yōu*mòhài hước弹钢琴tán gāng*qínchơi piano著名zhù*míngnổi tiếng艺术yì*shùnghệ thuật热闹rè*naonhộn nhịp陪péiđi cùng吵chǎoồn ào活动huó*dònghoạt động; sự kiện弄nònglàm有趣yǒu*qùthú vị祝贺zhù*hèchúc mừng群qúnmột từ đo lường cho đàn hoặc nhóm开玩笑kāi wán*xiàođùa cợt无聊wú*liáonhàm chán台táibục