Từ vựng tiếng Trung
péi陪
Nghĩa tiếng Việt
đi cùng
1 chữ10 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
陪
Bộ: 阝 (gò đất)
10 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Bên trái là bộ '阝' (gò đất), thường đại diện cho các địa điểm hoặc liên quan đến đất.
- Bên phải là chữ '咅' có âm đọc giống với 'bồi', mang ý nghĩa của sự liên kết, đi kèm.
→ Chữ '陪' có nghĩa là đi kèm, cùng nhau hoặc bầu bạn.
Từ ghép thông dụng
陪伴
đi cùng, đồng hành
陪同
đi cùng, tháp tùng
陪审
hội thẩm