Từ vựng tiếng Trung
péi陪
Nghĩa tiếng Việt
bồi, đi cùng, tiếp khách
1 chữ10 nétTrong 4 chủ đềThanh điệu:2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
Bộ: 阝 (gò đất)
10 nét
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
- Trung tâm - chữ/từ đang xem
- Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaHán-Việt 'bồi': 陪同 (bồi đồng = đi cùng), 陪伴 (bồi bạn = ở bên cạnh), 陪客 (tiếp khách).
Câu ví dụ
- 我陪你去
Tôi đi cùng bạn/anh đi nhé
- 他陪我聊天
Anh ấy trò chuyện với tôi
- 请陪客人参观
Xin hãy tiếp khách đi tham quan
- 妈妈陪我购物
Mẹ đi mua sắm cùng tôi
Kết hợp thường gặp
- 陪同
bồi đồng, đi cùng
- 陪伴
bồi bạn, ở bên cạnh
- 陪客
tiếp khách
- 失陪
xin phép ra về
Từ khác chứa "陪"
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.