Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
tính từ (adjective)无 (vô) nghĩa là không có; 聊 (liêu) nghĩa là đáng để nói, thú vị. 无聊 là không có gì thú vị để nói hoặc làm, diễn tả sự chán nản, tẻ nhạt.
Câu ví dụ
- 我很无聊,想找人聊天。
Tôi đang chán, muốn tìm người trò chuyện.
- 这部电影很无聊。
Bộ phim này rất chán.
- 周末在家很无聊。
Cuối tuần ở nhà rất chán.
Kết hợp thường gặp
- 感到无聊
cảm thấy chán
- 无聊的事
việc nhạt nhẽo
- 打发无聊
giết thời gian rảnh rỗi
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.