Chủ đề · New HSK 4
Những cảm xúc và cảm giác
30 từ vựng · 30 có audio
Tiến độ học0/30 · 0%
受不了shòu*bu*liǎokhông chịu nổi失望shī*wàngthất vọng眼泪yǎn*lèinước mắt泪lèinước mắt泪水lèi*shuǐnước mắt吃惊chī*jīngbị bất ngờ兴奋xīng*fènhưng phấn微笑 wēi*xiàomỉm cười; nụ cười痛快tòng*kuaivui sướng表情biǎo*qíngbiểu hiện疑问yí*wènnghi ngờ着急zháo*jílo lắng激动jī*dòngphấn khích同情tóng*qíngthông cảm乐趣lè*qùniềm vui担心dān*xīnlo lắng想念xiǎng*niànnhớ放松fàng*sōngthư giãn在乎zài*huquan tâm期待qī*dàimong đợi不在乎bù*zài*hukhông quan tâm冷静lěng*jìngbình tĩnh清醒qīng*xǐngtỉnh táo无聊wú*liáonhàm chán烦fánphiền烦fánphiền muộn吸引xī*yǐnthu hút粗心cū*xīncẩu thả默默mò*mòlặng lẽ无所谓wú*suǒ*wèikhông quan trọng