Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường làm tân ngữ cho động từ chỉ sự quan sát hoặc làm chủ ngữ trong câu
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
biểu tình
Từng chữ
- 表biểubên ngoài; tỏ rõ, tuyên bố, tiêu biểu; tờ biểu; họ ngoại; gương mẫu, chuẩn mực
- 情tìnhtình cảm
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDanh từ, chỉ nét mặt, thần thái phản cảm xúc.
Câu ví dụ
- 她的表情很开心。
Thần thái của cô ấy rất vui.
- 他用表情表达自己的意思。
Anh ấy dùng thần thái để diễn đạt ý của mình.
- 我看不到他的表情。
Tôi không thấy thần thái của anh ấy.
Kết hợp thường gặp
- 面部表情
- 表情丰富
- 微笑的表情
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.