Nghĩa tiếng Việt
bên ngoài; tỏ rõ, tuyên bố, tiêu biểu; tờ biểu; họ ngoại; gương mẫu, chuẩn mực
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
表 = 衣 (Y, áo) + 毛 (Mao, lông), nay bị bẻ thành 龶 (trên) + 𧘇 (dưới). Đây là chữ hội ý (ic): lông thú lộ ra mặt ngoài áo — biểu thị 'bên ngoài, bề mặt'. Cũng được dùng làm giản thể của 錶 (đồng hồ).
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /biǎo/biểu mẫu
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: biểu
Mẹo nhớ
Hán-Việt 'Biểu' nghĩa là 'bên ngoài, tỏ rõ; cái biểu, đồng hồ'. Nhớ: 衣 (Y, áo) khoác ra ngoài, 毛 (Mao, lông) lộ ra — đó là mặt 'biểu' của áo.
Gương Hán-Việt
Chữ 表 (Biểu) đi vào 'biểu hiện' (表现), 'phát biểu' (发表), 'biểu mẫu', 'họ ngoại' ('biểu ca' 表哥 — anh họ).
Mở khoá kiến thức
Nắm 表 (Biểu) mở khoá 表示 (biểu thị), 表现 (biểu hiện), 表哥 (biểu ca — anh họ), 手表 (thủ biểu — đồng hồ đeo tay).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 表 nguyên là 𧘝, hội ý 衣 (áo) + 毛 (lông) — áo lông thú có lông phơi ra mặt ngoài, nên 'biểu' nghĩa gốc là 'mặt ngoài, áo khoác'. Từ đó mở rộng thành 'tỏ rõ, biểu hiện, biểu lộ'. Năm 1956 còn được chính thức dùng làm giản thể của 錶 (đồng hồ đeo tay).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他表现很好。
Cậu ấy thể hiện rất tốt.
- 请填这张表。
Vui lòng điền vào tờ biểu này.
- 我的手表坏了。
Đồng hồ đeo tay của tôi hỏng rồi.
- 他是我的表哥。
Anh ấy là anh họ của tôi.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.