Từ vựng tiếng Trung
biǎo*yáng

Nghĩa tiếng Việt

khen ngợi, biểu dương

2 chữ14 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (áo)

8 nét

Bộ: (tay)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Tầng từ vựng

động từ

Động từ chỉ việc khen ngợi, biểu dương hành vi hoặc kết quả tốt. Đối tượng thường là người hoặc hành động (表扬学生 - khen học sinh, 表扬这种行为 - khen hành vi này). Trong văn nói, thường thay bằng 夸奖 hoặc 赞美. Trong văn viết hoặc trang trọng,表扬 thường dùng trong bối cảnh giáo dục, công việc (老师表扬, 领导表扬).

Câu ví dụ

  • 老师表扬了他的进步。Lǎoshī biǎoyáng le tā de jìnbù. thanh 3

    Thầy giáo đã khen ngợi sự tiến bộ của anh ấy.

  • 他因为做好事而受到表扬。Tā yīnwèi zuò hǎoshì ér shòudào biǎoyáng. thanh 1

    Anh ấy được khen ngợi vì đã làm việc tốt.

Kết hợp thường gặp

  • 受到表扬shòudào biǎoyáng thanh 4

    được khen ngợi

  • 公开表扬gōngkāi biǎoyáng thanh 1

    công khai khen ngợi

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.