Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa表彰 mang tính chính thức, thường do tổ chức/chính quyền thực hiện. Khác với 称赞 (khen ngợi — cá nhân, thông thường) và 奖励 (khen thưởng — nhấn phần thưởng vật chất).
Câu ví dụ
- 学校表彰了优秀学生
Nhà trường tôn vinh các học sinh xuất sắc
- 他因见义勇为而受到政府表彰
Anh ấy được chính phủ tôn vinh vì hành động dũng cảm giúp người
- 表彰大会将在下周举行
Lễ tôn vinh khen thưởng sẽ được tổ chức vào tuần tới
- 这位英雄的事迹值得大力表彰
Những việc làm của người anh hùng này đáng được tôn vinh mạnh mẽ
Kết hợp thường gặp
- 表彰大会
lễ tôn vinh khen thưởng
- 受到表彰
được tôn vinh, được khen thưởng
- 通报表彰
thông báo khen thưởng toàn thể
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.