Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng trong văn phong trang trọng, do cơ quan hoặc tổ chức thực hiện
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
biểu chương
Từng chữ
- 表biểubên ngoài; tỏ rõ, tuyên bố, tiêu biểu; tờ biểu; họ ngoại; gương mẫu, chuẩn mực
- 彰chươngrực rỡ, rõ rệt
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa表彰 mang tính chính thức, thường do tổ chức/chính quyền thực hiện. Khác với 称赞 (khen ngợi — cá nhân, thông thường) và 奖励 (khen thưởng — nhấn phần thưởng vật chất).
Câu ví dụ
- 学校表彰了优秀学生
Nhà trường tôn vinh các học sinh xuất sắc
- 他因见义勇为而受到政府表彰
Anh ấy được chính phủ tôn vinh vì hành động dũng cảm giúp người
- 表彰大会将在下周举行
Lễ tôn vinh khen thưởng sẽ được tổ chức vào tuần tới
- 这位英雄的事迹值得大力表彰
Những việc làm của người anh hùng này đáng được tôn vinh mạnh mẽ
Kết hợp thường gặp
- 表彰大会
lễ tôn vinh khen thưởng
- 受到表彰
được tôn vinh, được khen thưởng
- 通报表彰
thông báo khen thưởng toàn thể
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.