Từ vựng tiếng Trung
biǎo*zhāng表
彰
Nghĩa tiếng Việt
tôn vinh
2 chữ22 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
表
Bộ: 衣 (áo)
8 nét
彰
Bộ: 彡 (lông dài)
14 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '表' có bộ '衣' (áo) ám chỉ sự biểu hiện bên ngoài.
- Chữ '彰' có bộ '彡' (lông dài) thể hiện sự rõ ràng và sáng tỏ.
→ Kết hợp lại, '表彰' mang ý nghĩa biểu dương, khen ngợi công khai.
Từ ghép thông dụng
表彰大会
đại hội khen thưởng
表彰榜
bảng khen thưởng
表彰状
giấy khen