Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaGần nghĩa với 外貌 (ngoại mạo — ngoại hình người) và 外观 (ngoại quan — diện mạo vật thể); 外表 dùng được cho cả người lẫn vật, nhấn mạnh ấn tượng tổng thể nhìn từ bên ngoài.
Câu ví dụ
- 不能只看外表判断一个人
Không thể chỉ nhìn vẻ bề ngoài để đánh giá một người
- 她的外表非常整洁
Vẻ bề ngoài của cô ấy rất gọn gàng
- 这栋建筑的外表很普通
Vẻ bề ngoài của tòa nhà này rất bình thường
- 外表光鲜,内心却很痛苦
Bề ngoài lộng lẫy nhưng trong lòng lại rất đau khổ
Kết hợp thường gặp
- 外表英俊
ngoại hình điển trai
- 外表平凡
bề ngoài bình thường
- 注重外表
chú trọng vẻ bề ngoài
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.