Chủ đề · HSK 6
Cơ thể và ngoại hình II
27 từ vựng · 27 có audio
Tiến độ học0/27 · 0%
颈椎jǐng*zhuīđốt sống cổ口腔kǒu*qiāngkhoang miệng动脉dòng*màiđộng mạch喉咙hóu*longhọng屁股pì*gumông器官qì*guāncơ quan臂bìcánh tay拳头quán*toucái nắm đấm腮sāimá膝盖xī*gàiđầu gối四肢sì*zhītứ chi胸膛xiōng*tángngực指甲zhǐ*jiamóng tay嘴唇zuǐ*chúnmôi皱纹zhòu*wénnếp nhăn眼光yǎn*guāngtầm nhìn眼光yǎn*guāngánh mắt疤bāsẹo疙瘩gē*dacục, bướu秃tūhói外表wài*biǎovẻ ngoài疙瘩gē*damụn nhọt神态shén*tàivẻ ngoài, biểu cảm面貌miàn*màodiện mạo唾沫tuò*monước bọt尸体shī*tǐxác chết模样mú*yàngvẻ ngoài