Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Làm danh từ chỉ bộ phận cơ thể, thường kết hợp với các động từ như cắt, sơn
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
chỉ giáp
Từng chữ
- 指chỉngón tay; chỉ, trỏ
- 甲giápvỏ cứng của động vật; áo giáp mặc khi chiến trận; Giáp (ngôi thứ nhất hàng Can)
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaChỉ móng tay. Móng chân là 脚指甲.
Câu ví dụ
- 她的指甲很长。
Móng tay cô ấy rất dài.
- 我需要剪指甲。
Tôi cần cắt móng tay.
- 她涂了红色的指甲油。
Cô ấy sơn màu đỏ lên móng tay.
Kết hợp thường gặp
- 剪指甲
- 指甲刀
- 指甲油
- 脚指甲
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.