Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường kết hợp với các tính từ miêu tả màu sắc hoặc trạng thái như đỏ, khô
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
chủy thần
Từng chữ
- 嘴chủymỏ, mõm
- 唇thầnmôi
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 天气太干燥了,他的嘴唇都裂开了。
Thời tiết quá khô hanh, môi của anh ấy đều bị nứt nẻ cả rồi.
- 涂上红色的口红后,她的嘴唇显得很有气色。
Sau khi thoa son đỏ, đôi môi của cô ấy trông rất có thần thái.
- 听到这个坏消息,她紧张得嘴唇发抖。
Nghe được tin xấu này, cô ấy lo lắng đến mức môi run rẩy.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.