Từ vựng tiếng Trung
zuǐ*ba嘴
巴
Nghĩa tiếng Việt
miệng
2 chữ20 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
嘴
Bộ: 口 (miệng)
16 nét
巴
Bộ: 巴 (bám)
4 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '嘴' có bộ '口' (miệng) ở bên trái, biểu thị liên quan đến miệng. Phần còn lại '最' biểu thị âm thanh hoặc cách phát âm.
- Chữ '巴' có hình dạng giống một cái móc, biểu thị sự bám vào hoặc ham muốn.
→ Chữ '嘴巴' có nghĩa là miệng, kết hợp giữa ý nghĩa và âm thanh.
Từ ghép thông dụng
嘴巴
miệng
张嘴
mở miệng
闭嘴
đóng miệng