Từ vựng tiếng Trung
zuǐ*ba

Nghĩa tiếng Việt

miệng

2 chữ20 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (miệng)

16 nét

Bộ: (bám)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Từ nói suông, thân mật hơn 口. Cũng có thể dùng để chỉ khả năng nói.

Câu ví dụ

  • 闭上嘴巴!Bìshàng zuǐba! thanh 4

    Im đi!

  • 他的嘴巴很能说。Tā de zuǐba hěn néng shuō. thanh 1

    Anh ấy rất khéo ăn nói.

  • 孩子张大嘴巴笑了起来。Háizi zhāng dà zuǐba xiào le qǐlái. thanh 2

    Đứa bé mở miệng lớn cười.

Kết hợp thường gặp

  • 张大嘴巴 thanh 5
  • 嘴巴甜 thanh 5
  • 嘴巴厉害 thanh 5

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.