Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường dùng trong khẩu ngữ hàng ngày để chỉ bộ phận miệng hoặc cái tát
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
chủy ba
Từng chữ
- 嘴chủymỏ, mõm
- 巴bamong ngóng; dính, bén, sát, bám; liền, ở cạnh; miếng cháy cơm
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ nói suông, thân mật hơn 口. Cũng có thể dùng để chỉ khả năng nói.
Câu ví dụ
- 闭上嘴巴!
Im đi!
- 他的嘴巴很能说。
Anh ấy rất khéo ăn nói.
- 孩子张大嘴巴笑了起来。
Đứa bé mở miệng lớn cười.
Kết hợp thường gặp
- 张大嘴巴
- 嘴巴甜
- 嘴巴厉害
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.