Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

mong ngóng; dính, bén, sát, bám; liền, ở cạnh; miếng cháy cơm

1 chữ4 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

巴 là chữ tượng hình. Vốn vẽ dạng con rắn lớn cuộn mình. Sau được mượn dùng cho nhiều nghĩa: bám, dính, mong, miếng cháy cơm.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: ba

Mẹo nhớ

Hán-Việt "ba": dáng cong cuộn như con rắn bám chặt — bám, mong, dính, đó là 'ba' (吧, 巴).

Gương Hán-Việt

ba trong "đuôi" 尾巴, "vỗ tay" 拍手

Mở khoá kiến thức

Biết 巴 mở khoá hậu tố và từ ghép: 尾巴, 嘴巴, 下巴, 巴黎.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

巴 oracle 1
Giáp cốt văn
巴 bigseal 1
Đại triện
巴 seal 1
Tiểu triện

Wiktionary chú 巴 là dạng gốc của 把 (nắm). Hình tượng vẽ con rắn lớn cuộn mình trong văn cổ. Về sau mượn dùng cho các nghĩa 'bám, dính, mong ngóng', và trở thành hậu tố phổ biến trong tiếng Trung hiện đại.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 小狗摇着尾巴。xiǎo gǒu yáo zhe wěi ba. thanh 3

    Chú chó nhỏ vẫy đuôi.

  • 他张大嘴巴笑了。tā zhāng dà zuǐ ba xiào le. thanh 1

    Anh ấy há to miệng cười.

  • 他的下巴有一颗痣。tā de xià ba yǒu yì kē zhì. thanh 1

    Dưới cằm anh ấy có một nốt ruồi.

  • 我去过巴黎。wǒ qù guò bā lí. thanh 3

    Tôi đã từng đến Paris.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • hình dạng rất gần, chỉ khác nét cuối — dễ nhầm 'ba' với 'dĩ'

  • hình dạng rất gần — dễ nhầm 'ba' với 'kỷ'

  • hình dạng rất gần — dễ nhầm 'ba' với 'tị'

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.