Nghĩa tiếng Việt
mong ngóng; dính, bén, sát, bám; liền, ở cạnh; miếng cháy cơm
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
巴 là chữ tượng hình. Vốn vẽ dạng con rắn lớn cuộn mình. Sau được mượn dùng cho nhiều nghĩa: bám, dính, mong, miếng cháy cơm.
Hán-Việt: ba
Mẹo nhớ
Hán-Việt "ba": dáng cong cuộn như con rắn bám chặt — bám, mong, dính, đó là 'ba' (吧, 巴).
Gương Hán-Việt
ba trong "đuôi" 尾巴, "vỗ tay" 拍手
Mở khoá kiến thức
Biết 巴 mở khoá hậu tố và từ ghép: 尾巴, 嘴巴, 下巴, 巴黎.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary chú 巴 là dạng gốc của 把 (nắm). Hình tượng vẽ con rắn lớn cuộn mình trong văn cổ. Về sau mượn dùng cho các nghĩa 'bám, dính, mong ngóng', và trở thành hậu tố phổ biến trong tiếng Trung hiện đại.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 小狗摇着尾巴。
Chú chó nhỏ vẫy đuôi.
- 他张大嘴巴笑了。
Anh ấy há to miệng cười.
- 他的下巴有一颗痣。
Dưới cằm anh ấy có một nốt ruồi.
- 我去过巴黎。
Tôi đã từng đến Paris.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.