Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词Danh từ名词

Nghĩa tiếng Việt

mong ngóng; dính, bén, sát, bám; liền, ở cạnh; miếng cháy cơm

Âm Hán Việt

ba

1 chữ4 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 巴 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
4 nét

巴 là chữ tượng hình. Vốn vẽ dạng con rắn lớn cuộn mình. Sau được mượn dùng cho nhiều nghĩa: bám, dính, mong, miếng cháy cơm.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词Danh từ名词

Thường làm động từ chỉ sự bám dính, mong ngóng hoặc làm hậu tố danh từ trong khẩu ngữ.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: ba

Mẹo nhớ

Hán-Việt "ba": dáng cong cuộn như con rắn bám chặt — bám, mong, dính, đó là 'ba' (吧, 巴).

Gương Hán-Việt

ba trong "đuôi" 尾巴, "vỗ tay" 拍手

Mở khoá kiến thức

Biết 巴 mở khoá hậu tố và từ ghép: 尾巴, 嘴巴, 下巴, 巴黎.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

巴 oracle 1
Giáp cốt văn
巴 bigseal 1
Đại triện
巴 seal 1
Tiểu triện

Wiktionary chú 巴 là dạng gốc của 把 (nắm). Hình tượng vẽ con rắn lớn cuộn mình trong văn cổ. Về sau mượn dùng cho các nghĩa 'bám, dính, mong ngóng', và trở thành hậu tố phổ biến trong tiếng Trung hiện đại.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • xiǎo thanh 3gǒu thanh 3yáo thanh 2zhe thanh 5wěi thanh 3ba. thanh 5

    Chú chó nhỏ vẫy đuôi.

  • thanh 1zhāng thanh 1 thanh 4zuǐ thanh 3ba thanh 5xiào thanh 4le. thanh 5

    Anh ấy há to miệng cười.

  • thanh 1de thanh 5xià thanh 4ba thanh 5yǒu thanh 3 thanh 4 thanh 1zhì. thanh 4

    Dưới cằm anh ấy có một nốt ruồi.

  • thanh 3 thanh 4guò thanh 4 thanh 1lí. thanh 2

    Tôi đã từng đến Paris.

  • 爬山虎巴在墙上。páshānhǔ bā zài qiáng shàng thanh 2

    Cây thằn lằn bám trên tường

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • hình dạng rất gần, chỉ khác nét cuối — dễ nhầm 'ba' với 'dĩ'

  • hình dạng rất gần — dễ nhầm 'ba' với 'kỷ'

  • hình dạng rất gần — dễ nhầm 'ba' với 'tị'

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.