Từ vựng tiếng Trung
ba

Nghĩa tiếng Việt

cách, cạch, rắc (các tiếng động nhỏ); hút vào, hít vào; (thán từ)

1 chữ7 nétThanh điệu:0 轻

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

吧 = 口 (Khẩu, biểu nghĩa: miệng) + 巴 (Ba, biểu âm); chữ hình thanh – một âm tiết phát ra từ miệng, dùng làm trợ từ ngữ khí.

Hán-Việt: ba

Mẹo nhớ

Hán-Việt "ba": cái “miệng” 口 phát ra âm “ba” 巴 – đó là trợ từ ngữ khí 吧 trong khẩu ngữ tiếng Trung.

Gương Hán-Việt

“ba” mượn âm để gọi bar/quán (酒吧 quán bar) trong tiếng Việt.

Mở khoá kiến thức

Biết 吧 mở khoá trợ từ cuối câu thường gặp nhất và các từ phiên âm 酒吧, 网吧.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

吧 là chữ hình thanh thuần: 口 (miệng) cho nghĩa “âm thanh phát ra”, 巴 (OC *praː) cho âm. Đây là chữ tạo muộn để ghi trợ từ ngữ khí ba trong khẩu ngữ Hán hiện đại; ngoài ra còn dùng phiên âm tiếng nước ngoài như bar (酒吧). Vì là chữ tạo muộn, không thấy trong giáp cốt/kim văn.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 我们走吧。wǒmen zǒu ba. thanh 3

    Chúng ta đi thôi.

  • 你休息一下吧。nǐ xiūxi yíxià ba. thanh 3

    Bạn nghỉ một chút đi.

  • 他在酒吧工作。tā zài jiǔbā gōngzuò. thanh 1

    Anh ấy làm việc ở quán bar.

  • 好吧,我同意。hǎo ba, wǒ tóngyì. thanh 3

    Được rồi, tôi đồng ý.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đồng âm bǎ/ba, học viên hay nhầm khi nghe

  • nằm ngay trong 吧 – học viên hay quên thêm bộ 口

  • đồng âm bà/ba, học viên hay lẫn khi viết

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.