Từ vựng tiếng Trung
ba

Nghĩa tiếng Việt

ba

1 chữ7 nétTrong 4 chủ đềThanh điệu:0 轻

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '吧' bao gồm bộ '口' (miệng) và phần còn lại '巴'.
  • '口' thể hiện âm thanh hoặc lời nói, thường liên quan đến miệng.
  • '巴' có thể gợi ý về sự kêu gọi hoặc yêu cầu, khi kết hợp với '口' tạo ra ý nghĩa của việc hỏi hoặc đề xuất.

Chữ '吧' thường dùng để nhấn mạnh hoặc đưa ra lời đề nghị, yêu cầu nhẹ nhàng.

Từ ghép thông dụng

hǎoba

được thôi, đồng ý

zǒuba

đi thôi

ba

uống đi