Từ vựng tiếng Trung
zhǐ

Nghĩa tiếng Việt

chỉ, mỗi một

1 chữ5 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

只 = 口 (Khẩu, miệng) + 八 (Bát, hai nét chỉ hơi thoát); chữ hội ý — miệng thốt ra hơi, ban đầu là trợ từ ngữ khí. Nay 只 chủ yếu là giản thể của 隻 (con, chiếc) và dùng nghĩa 'chỉ'.

Nghĩa & cách dùng như một từ

Hán-Việt: chỉ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "chỉ": miệng 口 thở ra hơi 八 nhẹ một cái — chỉ thốt một lời, chỉ làm một việc; cũng dùng đếm một chiếc, một con.

Gương Hán-Việt

Dùng trong 'chỉ có', 'chích thân' (隻身, một mình), 'nhất chích' (一隻, một con).

Mở khoá kiến thức

Biết 只 mở khoá phó từ giới hạn 'chỉ' và lượng từ đếm con/chiếc đồ vật rất thường gặp.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

只 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 只 trong cổ văn là một trợ từ ngữ khí, hình một cái miệng 口 với hai nét 八 phía dưới biểu thị hơi thoát ra khi nói. Hiện đại, 只 đồng thời là giản thể của 隻 (chữ chỉ chim một con — vẽ chim 隹 trong tay 又), nên kiêm hai nghĩa: lượng từ 'con, chiếc' (từ 隻) và phó từ 'chỉ' (từ 只 gốc).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 我只有一个哥哥。wǒ zhǐ yǒu yí ge gēge. thanh 3

    Tôi chỉ có một anh trai.

  • 桌子上有一只猫。zhuōzi shàng yǒu yì zhī māo. thanh 1

    Trên bàn có một con mèo.

  • 他只会说一点中文。tā zhǐ huì shuō yìdiǎn zhōngwén. thanh 1

    Anh ấy chỉ biết nói một chút tiếng Trung.

  • 这只是开始。zhè zhǐ shì kāishǐ. thanh 4

    Đây chỉ là khởi đầu.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • tự dạng gần giống, đều là 口 trên một bộ chân

  • cùng âm Hán-Việt 'chi/chỉ', đều là lượng từ trong nhiều trường hợp

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.