Nghĩa tiếng Việt
ngón tay; chỉ, trỏ
Âm Hán Việt
chỉ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 手
- Số nét
- 9 nét
指 = 扌 (Thủ, biểu nghĩa: tay) + 旨 (Chỉ, biểu âm); chữ hình thanh (ls=psc). Tay làm động tác 'trỏ', vừa là danh từ 'ngón tay' vừa là động từ 'chỉ, trỏ'.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ chỉ hướng đi, ý tứ hoặc danh từ chỉ ngón tay.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Nghĩa & cách dùng như một từ
Chỉ hành động chỉ tay hoặc chỉ ra vấn đề. Thường đi kèm với '手指' (ngón tay) hoặc dùng trong các từ ghép như '指出', '指导'.
- /zhǐ/ngón tay
- /zhǐ/chỉ
Xuất hiện trong lộ trình
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: chỉ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "chỉ": tay 扌 hướng theo 旨 (ý) — tay 'chỉ' về phía mục đích; nhớ 手指 (ngón tay), 指导 (chỉ đạo), 指出 (chỉ ra).
Gương Hán-Việt
'chỉ' trong 'chỉ đạo', 'chỉ huy', 'chỉ thị', 'thủ chỉ' (ngón tay)
Mở khoá kiến thức
Biết 指 là mở 手指, 指导, 指挥, 指出, 戒指, 指甲 — nhóm danh từ và động từ HSK 4-6.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 指 là chữ hình thanh tiêu chuẩn: 手 (扌, biểu nghĩa: tay) ghép với 旨 (biểu âm). Phần 旨 vừa đảm nhiệm âm vừa khéo gợi nghĩa 'mục đích, ý hướng' — tay hướng tới một mục đích chính là 'chỉ, trỏ'. Phát triển nghĩa 'ngón tay' (danh từ) và 'hướng dẫn, chỉ đạo' (động từ).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 请用手指指出来。
Xin dùng ngón tay chỉ ra.
- 老师指导我们写论文。
Thầy hướng dẫn chúng tôi viết luận văn.
- 他指出了我的错误。
Anh ấy đã chỉ ra lỗi của tôi.
- 她戴着一枚漂亮的戒指。
Cô ấy đeo một chiếc nhẫn rất đẹp.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.