Nghĩa tiếng Việt
nền đất; (xem: địa chỉ 地址)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
址 = 土 (Thổ, đất) + 止 (Chỉ, biểu âm). Chữ hình thanh: nền đất nơi xây nhà — nghĩa 'nền móng, địa điểm, địa chỉ'.
Hán-Việt: chỉ
Mẹo nhớ
Hán-Việt 'Chỉ': trên đất (土) có chỗ dừng (止) — đó là 'chỉ', là địa chỉ.
Gương Hán-Việt
'Chỉ' trong địa chỉ, di chỉ, nền chỉ. Cùng âm Hán-Việt 'chỉ' với 止, 指, 只, 旨.
Mở khoá kiến thức
Biết 址 mở khóa 地址 (địa chỉ), 网址 (võng chỉ / địa chỉ web), 住址 (trú chỉ / nơi ở), 遗址 (di chỉ / di tích).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 址 là chữ hình thanh: 土 biểu nghĩa, 止 biểu âm. Nghĩa 'nền móng, địa điểm, địa chỉ'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 请告诉我你的地址。
Vui lòng cho tôi biết địa chỉ của bạn.
- 请输入网址。
Vui lòng nhập địa chỉ web.
- 我们去参观古代遗址。
Chúng tôi đi tham quan di tích cổ đại.
- 他换了新住址。
Anh ấy đổi nơi ở mới.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.