Nghĩa tiếng Việt
đã, rồi; thuộc về; (đại từ thay thế); mà; đi tới
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
之 thuộc dạng hội ý (ic): trong giáp cốt văn vẽ một bàn chân (止) đặt trên một vạch (一) — bàn chân khởi hành từ điểm xuất phát, nghĩa là 'đi tới'. Về sau dấu bàn chân biến thành một nét chấm phía trên, hình thành nét chữ hiện đại.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /zhī/của
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: chi
Mẹo nhớ
Hán-Việt "Chi": vẽ một bàn chân bước trên mặt đất — 'đi tới'. Về sau dùng làm hư từ nối, nghĩa 'của, mà'.
Gương Hán-Việt
'Chi' trong 'chi phái', 'tri kỷ chi giao', 'bất quá chi'.
Mở khoá kiến thức
Biết 之 mở khoá 之前 (chi tiền, trước đây), 之后 (chi hậu, sau đó), 之间 (chi gian, ở giữa), 总之 (tổng chi, tóm lại).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 之 ban đầu là chữ 㞢, kết hợp 止 (bàn chân) + 一 (mặt đất, điểm xuất phát) theo lối hội ý, mang nghĩa 'đi tới', tương tự như 出. Theo dòng tiến hoá, dấu bàn chân hướng lên dần dần biến thành nét chấm, cho ra dạng 之 hiện nay (so sánh với phần phải của chữ 往). Các chữ 帀, 乏 cũng được cho là phái sinh hoặc biến thể từ dạng cổ này.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 这是我的书之一。
Đây là một trong những cuốn sách của tôi.
- 上课之前我吃饭。
Trước khi vào lớp tôi ăn cơm.
- 下班之后我回家。
Sau khi tan làm tôi về nhà.
- 学校和家之间很近。
Giữa trường và nhà rất gần.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.