Nghĩa tiếng Việt
thiếu, không đủ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
乏 có thể là chữ chỉ sự (liushu i): lấy chữ 正 (ngay thẳng, đúng) rồi thay nét trên bằng nét vạt 丿 — không thẳng, không đúng, tức là thiếu, sai. Theo Shuowen là đảo ngược của 正.
Hán-Việt: phạp
Mẹo nhớ
Hán-Việt "phạp": chữ 正 (đúng) bị vạt nghiêng đi — phạp, thiếu thốn, không đủ chuẩn.
Gương Hán-Việt
phạp trong "khuy phạp" (缺乏, thiếu), "bần phạp" (贫乏, nghèo nàn)
Mở khoá kiến thức
Biết 乏 (phạp) mở khoá: 缺乏 (thiếu hụt), 贫乏 (nghèo nàn), 疲乏 (mệt mỏi) — trường nghĩa thiếu thốn.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
乏 theo Wiktionary có thể là chữ chỉ sự: thay nét trên cùng của 正 (đúng, thẳng) bằng nét xiên 丿 — không thẳng, không đúng = thiếu, không đủ. Shuowen giải thích là đảo ngược của 正. Trong kim văn, tiểu triện thấy rõ dạng chữ này.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他缺乏自信。
Anh ấy thiếu tự tin.
- 她的知识比较贫乏。
Kiến thức của cô ấy tương đối nghèo nàn.
- 长途旅行后感到疲乏。
Sau chuyến đi dài, cảm thấy mệt mỏi.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.