Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

thiếu, không đủ

1 chữ4 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

乏 có thể là chữ chỉ sự (liushu i): lấy chữ 正 (ngay thẳng, đúng) rồi thay nét trên bằng nét vạt 丿 — không thẳng, không đúng, tức là thiếu, sai. Theo Shuowen là đảo ngược của 正.

Hán-Việt: phạp

Mẹo nhớ

Hán-Việt "phạp": chữ 正 (đúng) bị vạt nghiêng đi — phạp, thiếu thốn, không đủ chuẩn.

Gương Hán-Việt

phạp trong "khuy phạp" (缺乏, thiếu), "bần phạp" (贫乏, nghèo nàn)

Mở khoá kiến thức

Biết 乏 (phạp) mở khoá: 缺乏 (thiếu hụt), 贫乏 (nghèo nàn), 疲乏 (mệt mỏi) — trường nghĩa thiếu thốn.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

乏 bronze 1乏 bronze 2
Kim văn
乏 seal 1
Tiểu triện
乏 liushutong 1
Lục thư thông

乏 theo Wiktionary có thể là chữ chỉ sự: thay nét trên cùng của 正 (đúng, thẳng) bằng nét xiên 丿 — không thẳng, không đúng = thiếu, không đủ. Shuowen giải thích là đảo ngược của 正. Trong kim văn, tiểu triện thấy rõ dạng chữ này.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他缺乏自信。tā quēfá zìxìn. thanh 1

    Anh ấy thiếu tự tin.

  • 她的知识比较贫乏。tā de zhīshi bǐjiào pínfá. thanh 1

    Kiến thức của cô ấy tương đối nghèo nàn.

  • 长途旅行后感到疲乏。chángtú lǚxíng hòu gǎndào pífá. thanh 2

    Sau chuyến đi dài, cảm thấy mệt mỏi.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 乏 có bộ thủ 之, nhưng 之 nghĩa "chi" (của), dạng khác hẳn

  • gần hình với 乏 trong một số font, nhưng 芝 có bộ 艹 (cỏ)

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.