Từ vựng tiếng Trung
jiǔ

Nghĩa tiếng Việt

lâu; chờ đợi

1 chữ3 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

久 là chữ tượng hình, nhiều khả năng vẽ đầu mũi tên (theo Wiktionary). Trong giáp cốt văn, 久 và 氒 thường được dùng thay thế cho nhau. Nghĩa 'lâu, lâu dài' là nghĩa được mượn dùng quen.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /jiǔ/lâu, đã lâu

Xuất hiện trong lộ trình

Hán-Việt: cửu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "cửu" = lâu. Nhớ: 久 chỉ ba nét gọn nhẹ — viết đơn giản mà chỉ thời gian dài, ai đợi 'cửu' tức là đợi đã lâu.

Gương Hán-Việt

'Cửu' trong vĩnh cửu, trường cửu, bất cửu; phân biệt với 'cửu' (chín - số 9) là chữ 九.

Mở khoá kiến thức

Biết 久 mở khoá 长久 (trường cửu), 持久 (trì cửu - bền lâu), 永久 (vĩnh cửu), 好久 (hảo cửu - đã lâu), 不久 (bất cửu - không lâu, sắp).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

久 seal 1
Tiểu triện
久 liushutong 1久 liushutong 2久 liushutong 3久 liushutong 4
Lục thư thông

Theo Wiktionary, 久 là chữ tượng hình — nhiều khả năng vẽ đầu mũi tên. Trong giáp cốt văn, 久 và 氒 thường được dùng thay thế cho nhau. Nghĩa 'lâu, lâu dài' trong tiếng Trung hiện đại không phải nghĩa gốc tượng hình mà là nghĩa giả tá (mượn dùng).

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 好久不见!hǎojiǔ bú jiàn! thanh 3

    Lâu rồi không gặp!

  • 你来这里多久了?nǐ lái zhèlǐ duōjiǔ le? thanh 3

    Bạn đến đây bao lâu rồi?

  • 我等了很久。wǒ děng le hěn jiǔ. thanh 3

    Tôi đã đợi rất lâu.

  • 他不久就回来。tā bù jiǔ jiù huílái. thanh 1

    Không lâu nữa anh ấy sẽ về.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng Hán-Việt 'cửu' và âm 'jiǔ', dễ nhầm; 九 là số 9, 久 là 'lâu'

  • tự dạng tương tự (đều có nét phẩy và nét mác), dễ nhầm khi viết nhanh

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.