Từ vựng tiếng Trung
qián*bù*jiǔ

Nghĩa tiếng Việt

Tiền bất cửu — mới đây, gần đây; chỉ khoảng thời gian không lâu trước thời điểm nói, thường ám chỉ vài ngày đến vài tuần trước.

3 chữ16 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (dao)

9 nét

Bộ: (một)

4 nét

Bộ: 丿 (phiệt)

3 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

前不久 là trạng ngữ thời gian đặt đầu câu hoặc trước động từ; thường chỉ sự kiện đã xảy ra và vẫn còn relevance với hiện tại.

Câu ví dụ

  • 前不久,我去了一趟北京Qián bù jiǔ, wǒ qù le yī tàng Běijīng thanh 2

    Mới đây, tôi đã có chuyến đi Bắc Kinh

  • 他前不久刚换了工作Tā qián bù jiǔ gāng huàn le gōngzuò thanh 1

    Anh ấy mới đây vừa đổi việc làm

  • 前不久发生了一件大事Qián bù jiǔ fāshēng le yī jiàn dàshì thanh 2

    Gần đây đã xảy ra một sự kiện lớn

  • 她前不久生了一个孩子Tā qián bù jiǔ shēng le yī gè háizi thanh 1

    Cô ấy mới sinh con gần đây

Kết hợp thường gặp

  • jiù thanh 4zài thanh 4qián thanh 2 thanh 4jiǔ thanh 3

    ngay mới đây thôi

  • qián thanh 2 thanh 4jiǔ thanh 3cái thanh 2

    mới đây vừa mới

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.