Từ vựng tiếng Trung
qián*bù*jiǔ前
不
久
Nghĩa tiếng Việt
gần đây
3 chữ16 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
前
Bộ: 刂 (dao)
9 nét
不
Bộ: 一 (một)
4 nét
久
Bộ: 丿 (phiệt)
3 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 前: Kết hợp giữa bộ '刂' (dao) và bộ '月' (nguyệt) để chỉ phía trước hoặc quá khứ.
- 不: Gồm bộ '一' (một) và nét cắt ngang, thể hiện ý nghĩa phủ định.
- 久: Chữ '丿' (phiệt) kết hợp với '丨' (cổn) để chỉ thời gian dài, lâu.
→ Cụm từ '前不久' chỉ một khoảng thời gian ngắn trước đây.
Từ ghép thông dụng
前面
phía trước
不行
không được
久远
rất lâu