Từ vựng tiếng Trung
jiǔ

Nghĩa tiếng Việt

đá đen giống ngọc; 9, chín (như: 九, dùng viết trong văn tự)

1 chữ7 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

玖 = 玉 (Ngọc, biểu nghĩa: đá quý) + 久 (Cửu, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 玉 xác định nghĩa liên quan đến đá quý; 久 cung cấp âm đọc jiǔ.

Hán-Việt: cửu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "cửu": 玉 (ngọc) + 久 (lâu dài) — viên đá tối màu bền vững theo năm tháng, dùng như số 9 chống làm giả trong hợp đồng.

Gương Hán-Việt

cửu — 九 (cửu: chín), 久 (cửu: lâu) — cùng âm Hán-Việt

Mở khoá kiến thức

Biết 玖 giúp đọc hợp đồng tài chính Trung Quốc (chữ số chống giả: 壹貳叁肆伍陸柒捌玖).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

玖 là chữ hình thanh: 玉 (ngọc) biểu nghĩa — đá quý; 久 (cửu) biểu âm (âm jiǔ). Nghĩa gốc là loại đá quý màu đen hoặc sậm, kém hơn ngọc thạch. Ngoài ra, 玖 là chữ số 九 (chín) dùng trong văn bản tài chính/pháp lý để chống giả mạo.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 玖是财务文件中九的大写形式。Jiǔ shì cáiwù wénjian zhōng jiǔ de dàxiě xíngshì. thanh 3

    玖 là chữ viết hoa của số chín trong văn bản tài chính.

  • 支票上写着玖万元整。zhīpiào shàng xiězhe jiǔ wàn yuán zhěng. thanh 1

    Trên tờ séc ghi chín mươi nghìn tệ chẵn.

  • 玖也指一种黑色玉石。jiǔ yě zhǐ yī zhǒng hēisè yùshí. thanh 3

    玖 cũng chỉ một loại đá quý màu đen.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm jiǔ, cùng nghĩa số chín — 玖 là bản tài chính của 九

  • 玖 có thành phần 久, dễ nhầm khi nhìn nhanh

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.