Từ vựng tiếng Trung
líng

Nghĩa tiếng Việt

bóng lộn

1 chữ9 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

玲 = 王/玉 (Vương/Ngọc, biểu nghĩa: ngọc quý) + 令 (Lệnh, biểu âm); chữ hình thanh. Chỉ tiếng kêu trong trẻo của ngọc chạm nhau.

Hán-Việt: linh

Mẹo nhớ

Hán-Việt "linh": bộ Ngọc (王) + bộ Lệnh (令) — viên ngọc nhận lệnh phát ra âm thanh trong trẻo.

Gương Hán-Việt

玲 trong 玲珑 (linh lung — tinh tế), tên nữ như 玲玲, 小玲

Mở khoá kiến thức

Biết 玲 (linh) mở khoá: 玲珑 (tinh tế nhỏ xinh), 小巧玲珑 (nhỏ nhắn tinh tế — thành ngữ khen ngợi).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

玲 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 玲 là chữ hình thanh: 玉 (ngọc, biểu nghĩa; viết là 王 trong chữ ghép) + 令 (lệnh, biểu âm). Nghĩa là tiếng kêu của ngọc chạm vào nhau — trong trẻo, leng keng.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 她小巧玲珑,非常可爱。Tā xiǎoqiǎo línglóng, fēicháng kě'ài. thanh 1

    Cô ấy nhỏ nhắn tinh tế, rất đáng yêu.

  • 玲玲是个活泼开朗的女孩。Línglíng shì gè huópō kāilǎng de nǚhái. thanh 2

    Linh Linh là cô bé hoạt bát vui vẻ.

  • 这件玉器玲珑剔透。Zhè jiàn yùqì línglóng tītòu. thanh 4

    Món đồ ngọc này tinh xảo trong suốt.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm linh, cùng nghĩa 'tiếng keng keng' nhưng bộ khác (金)

  • đồng âm líng, dễ nhầm khi nghe

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.