Từ vựng tiếng Trung
líng

Nghĩa tiếng Việt

cái chuông

1 chữ10 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

铃 = 钅(Kim, biểu nghĩa: kim loại) + 令 (Lệnh, biểu âm: cho âm líng). Đây là giản thể của 鈴. Cấu trúc hình thanh — bộ kim chỉ vật làm bằng kim loại, 令 cho âm. Nghĩa: chuông nhỏ làm bằng kim loại.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /líng/chuông

Hán-Việt: linh

Mẹo nhớ

Hán-Việt "linh": 铃 = 钅(kim loại) + 令(lệnh) — linh chuông phát ra tiếng như lệnh vua: keng! Keng linh linh lệnh mọi người dừng lại.

Gương Hán-Việt

linh trong 鈴聲 (linh thanh — tiếng chuông), 門鈴 (môn linh — chuông cửa).

Mở khoá kiến thức

Biết 铃 mở khoá: 铃声 (tiếng chuông), 门铃 (chuông cửa), 电铃 (chuông điện), 杠铃 (tạ đòn).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

铃 là giản thể của 鈴. Chữ truyền thống 鈴 = 釒(kim loại, biểu nghĩa) + 令 (biểu âm). Nghĩa gốc: chuông nhỏ bằng kim loại, phát ra tiếng keng keng. Mở rộng: bất kỳ vật gì phát tiếng reng — chuông cửa (门铃), nhạc chuông điện thoại (铃声).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 上课铃响了,同学们都进教室。shàngkè líng xiǎng le, tóngxuémen dōu jìn jiàoshì. thanh 4

    Chuông vào lớp reo, các bạn học sinh đều vào phòng học.

  • 门铃响了,请去开门。ménlíng xiǎng le, qǐng qù kāimén. thanh 2

    Chuông cửa reo rồi, vui lòng ra mở cửa.

  • 他在健身房举杠铃锻炼身体。tā zài jiànshēnfáng jǔ gànglíng duànliàn shēntǐ. thanh 1

    Anh ấy đang tập tạ đòn tại phòng gym.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm líng, 零 nghĩa là số không/lẻ tẻ, dễ nhầm âm

  • phần biểu âm của 铃, đứng một mình nghĩa là lệnh

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.