Từ vựng tiếng Trung
lǐng

Nghĩa tiếng Việt

đỉnh núi

1 chữ8 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

岭 = 山 (Sơn, biểu nghĩa: núi) + 令 (Lệnh, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 山 xác định đây là địa hình núi, phần 令 cho âm đọc lǐng. Wiktionary không có phân tích chi tiết.

Hán-Việt: linh

Mẹo nhớ

Hán-Việt "linh": đỉnh núi 岭 linh thiêng — sơn 山 tiếp nhận lệnh 令 trời, đứng hiên ngang như linh sơn.

Gương Hán-Việt

Nam Linh (南岭 — dãy núi Nam Lĩnh), sơn linh (山岭 — đồi núi)

Mở khoá kiến thức

Biết 岭 mở khoá địa danh: 南岭 (Nam Linh — dãy núi biên giới TQ-VN), 五岭 (Ngũ Linh — năm dãy núi), 岭南 (Linh Nam — vùng Quảng Đông-Quảng Tây).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

岭 seal 1
Tiểu triện
岭 liushutong 1岭 liushutong 2
Lục thư thông

Wiktionary không có mục phân tích đầy đủ cho 岭. Suy từ bộ thủ: 山 (núi, biểu nghĩa) + 令 (biểu âm). Nghĩa: đỉnh núi, dãy núi — đặc biệt dùng trong địa danh vùng Nam Trung Quốc như 南岭, 五岭. Hán-Việt: 'linh'. Chưa có nguồn học thuật xác nhận.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 南岭是中国南北的重要分水岭。Nán lǐng shì Zhōngguó nán běi de zhòngyào fēnshuǐlǐng. thanh 2

    Nam Linh là đường phân thuỷ quan trọng giữa nam bắc Trung Quốc.

  • 山岭连绵,景色壮观。Shānlǐng liánmián, jǐngsè zhuàngguān. thanh 1

    Dãy núi liên miên, cảnh sắc hùng vĩ.

  • 越过山岭,才能到达另一个村庄。Yuèguò shānlǐng, cáinéng dàodá lìng yīgè cūnzhuāng. thanh 4

    Vượt qua dãy núi mới đến được làng bên kia.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm lǐng, 领 là dẫn đầu/cổ áo

  • 岭 chứa 令 làm âm, 令 là mệnh lệnh

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.