Từ vựng tiếng Trung
àn

Nghĩa tiếng Việt

bờ, biên

1 chữ8 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

岸 = 山 (Sơn, biểu nghĩa: núi) + 厂 (sườn vách) + 干 (Can, biểu âm). Gốc là 屵 + 干; chữ hình thanh, chỉ mép đất sát nước - tức bờ, ngạn.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /àn/bờ

Hán-Việt: ngạn

Mẹo nhớ

Hán-Việt "ngạn": núi (山) có vách (厂) đứng cạnh nước - đó là bờ.

Gương Hán-Việt

'ngạn' trong 'bờ ngạn', 'duyên hải', 'đối ngạn'.

Mở khoá kiến thức

Biết chữ này mở khoá 海岸 (bờ biển), 两岸 (hai bờ), 沿岸 (dọc bờ), 岸边 (ven bờ).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 岸 là chữ hình thanh: 屵 (gồm 山 trên + 厂 cliff, vách đá) cho nghĩa - mép đất cao sát nước; 干 cho âm. Dạng proto là 屵. Nghĩa: bờ, ngạn, mép.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 船靠岸了。chuán kào àn le. thanh 2

    Thuyền đã cập bờ.

  • 我们在岸上等他。wǒ men zài àn shàng děng tā. thanh 3

    Chúng tôi đợi anh ấy trên bờ.

  • 海岸很美。hǎi àn hěn měi. thanh 3

    Bờ biển rất đẹp.

  • 两岸的关系越来越好。liǎng àn de guān xì yuè lái yuè hǎo. thanh 3

    Quan hệ hai bờ ngày càng tốt.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 山 + sườn dốc, dễ nhầm nghĩa

  • cùng có 山 trên, tự dạng gần

  • cùng âm àn, dễ nhầm khi nghe

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.