Nghĩa tiếng Việt
ta, tôi
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
俺 = 亻(Nhân, biểu nghĩa: người) + 奄 (Yểm, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 亻chỉ đây là đại từ nhân xưng, 奄 cho âm ǎn. Nghĩa: tôi, tao (đại từ nhân xưng ngôi I trong phương ngữ Bắc Trung Quốc).
Hán-Việt: yêm
Mẹo nhớ
Hán-Việt "yêm": người (亻) bị bao phủ (奄) — tôi, cái tôi thu mình lại, kiểu nói dân dã.
Gương Hán-Việt
yêm trong cách dùng đại từ ngôi I dân dã miền Bắc Trung Quốc
Mở khoá kiến thức
Biết 俺 giúp nhận ra đại từ ngôi I trong phương ngữ và tiểu thuyết lịch sử Trung Quốc.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary (Digital Shinjigen 2017), 俺 là chữ hình thanh: 亻(nhân — người) biểu nghĩa, 奄 biểu âm. Vốn là đại từ nhân xưng ngôi I trong phương ngữ Sơn Đông và miền Bắc Trung Quốc. Cũng có nghĩa là 'ngươi, anh' trong văn cổ (ngôi II). Hiện nay chủ yếu là đại từ ngôi I thân mật/thô dân dã.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 俺是山东人。
Tôi là người Sơn Đông. (phương ngữ)
- 俺们村子很小。
Làng của chúng tôi rất nhỏ. (phương ngữ)
- 俺不知道这件事。
Tôi không biết chuyện này.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.